Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3

Chữ Hán tự GIAI 皆

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
皆様 GIAI DẠNG mọi người;tất cả mọi người (cách xưng hô kính trọng)
皆既日食 GIAI KÝ NHẬT THỰC Nhật thực toàn phần
皆勤 GIAI CẦN có mặt đầy đủ; đi học đầy đủ
皆さんの前 GIAI TIỀN trước mặt moị người
皆さん GIAI mọi người
皆さん GIAI các anh;các vị;tất cả mọi người
GIAI mọi người;tất cả mọi người
GIAI hết thảy;tất cả mọi người
皆目 GIAI MỤC hoàn toàn
皆無 GIAI VÔ,MÔ không có gì; con số không; vô nghĩa; không hề
赤信号皆で渡れば怖くない XÍCH TÍN HIỆU GIAI ĐỘ BỐ Kẻ liều lĩnh thì không sợ gì cả

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *