Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3

HÁN TỰ : CHỮ HIẾN 献

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
献茶 HIẾN TRÀ trà cúng
献納者 HIẾN NẠP GIẢ người hiến tặng; người biếu tặng; người đóng góp
献納品 HIẾN NẠP PHẨM vật hiến tặng
献納 HIẾN NẠP sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng
献立表 HIẾN LẬP BIỂU thực đơn
献立 HIẾN LẬP bảng thực đơn;thực đơn; menu; danh mục ghi các món ăn trong bữa ăn;trình tự; thứ tự; chương trình làm việc
献物 HIẾN VẬT vật hiến tế; vật hiến tặng
献灯 HIẾN ĐĂNG đèn lồng cúng
献呈本 HIẾN TRÌNH BẢN sách danh sách đồ cúng tiến
献饌 HIẾN SOẠN thức ăn cúng thần
献上する HIẾN THƯỢNG dâng
献金する HIẾN KIM quyên tiền
献上する HIẾN THƯỢNG dâng tặng; dâng hiến; cống tiến; cung tiến
献金する HIẾN KIM quyên góp; tặng tiền; biếu tiền; hiến tiền; đóng góp
献上 HIẾN THƯỢNG sự dâng tặng; sự dâng hiến; sự cống tiến; sự cung tiến; dâng tặng; dâng hiến; cống tiến; cung tiến
献金 HIẾN KIM tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp (từ thiện…)
献身 HIẾN THÂN sự hiến dâng; sự dâng hiến; sự cống hiến; hiến dâng; dâng hiến; cống hiến; dâng lên
献血する HIẾN HUYẾT hiến máu
献血 HIẾN HUYẾT sự hiến máu; hiến máu; máu được hiến
貢献する CỐNG HIẾN cống hiến; đóng góp
貢献 CỐNG HIẾN sự cống hiến; sự đóng góp
文献 VĂN HIẾN văn kiện
奉献する PHỤNG HIẾN hiến dâng; cúng lễ
奉献 PHỤNG HIẾN sự hiến dâng; sự cúng lễ
命日を献上する MỆNH NHẬT HIẾN THƯỢNG cúng giỗ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *