Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3

Hán tự chữ Hy 犠

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
犠牲者 HY SINH GIẢ nạn nhân
犠牲となる HY SINH hy sinh;sa cơ
犠牲 HY SINH sự hy sinh; phẩm chất biết hy sinh
犠性にする HY TÍNH,TÁNH xả
原爆犠牲者 NGUYÊN BỘC,BẠO HY SINH GIẢ nạn nhân của bom nguyên tử
一身を犠牲にする NHẤT THÂN HY SINH xả thân

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *