Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3

HÁN TỰ : CHỮ THÚ 獣

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
獣医検疫証明書 THÚ I,Y KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
獣医 THÚ I,Y thú y; bác sỹ thú y
THÚ muông thú
THÚ loài thú; thú
THÚ dã thú;đồ súc sinh; thú vật; súc vật
獣類 THÚ LOẠI loài thú
獣性 THÚ TÍNH,TÁNH thú tính
猛獣 MÃNH THÚ mãnh thú;thú dữ
怪獣 QUÁI THÚ quái thú; quái vật
鳥獣保護区域 ĐIỂU THÚ BẢO HỘ KHU VỰC khu bảo tồn tự nhiên
鳥獣 ĐIỂU THÚ chim thú
野獣 DÃ THÚ dã thú;thú rừng
人面獣心 NHÂN DIỆN THÚ TÂM Con thú đội lốt người
肉食獣 NHỤC THỰC THÚ Loài động vật ăn thịt

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *