Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3
Trang chủ / TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ / Hội Thoại - Giao Tiếp / [TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP] – CHỦ ĐỀ “CUỘC HẸN”

[TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP] – CHỦ ĐỀ “CUỘC HẸN”

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
Bạn bị nhỡ xe buýt rồi à?
バスに乗り遅れたのですか?
basu ni noriokure ta no desu ka
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng rồi.
私は30分もあなたを待っていました。
watashi ha 30 fun mo anata o mat te i mashi ta
Bạn không mang theo điện thoại di động sao?
あなたは携帯電話を持ってないのですか?
anata ha keitai denwa o mot te nai no desu ka
Lần sau hãy đến đúng giờ nhé!
今度は遅れないように!
kondo ha okure nai you ni !
Lần sau lấy xe tắc xi đi nhé!
今度はタクシーで来なさい!
kondo ha takushi de ki nasai !
Lần sau nhớ mang theo một cái ô / dù!
今度は傘を持ってくるように!
kondo ha kasa o mot te kuru you ni !
Ngày mai tôi được nghỉ.
明日は時間があります。
ashita ha jikan ga ari masu
Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
明日、会いましょうか?
ashita , ai masho u ka
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rảnh rỗi.
残念ながら、明日は都合が悪いです。
zannen nagara , ashita ha tsugou ga warui desu
Cuối tuần này bạn có dự định gì chưa?
今週末、もう予定が入っていますか?
konshuu matsu , mou yotei ga hait te i masu ka
Hay bạn đã có hẹn rồi?
それとも、先約があるのですか?
soretomo , senyaku ga aru no desu ka
Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần.
週末に会おうと思いますが、どうですか。
shuumatsu ni ao u to omoi masu ga , dou desu ka
Chúng ta đi dã ngoại không?
ピクニックに行きましょうか?
pikunikku ni iki masho u ka
Chúng ta ra bờ biển không?
浜辺に行きましょうか?
hamabe ni iki masho u ka
Chúng ta đi lên núi không?
山に行きましょうか?
yama ni iki masho u ka
Tôi đón bạn ở văn phòng nhé.
オフィスに迎えに行きます。
ofisu ni mukae ni iki masu
Tôi đón bạn ở nhà.
家に迎えに行きます。
ie ni mukae ni iki masu
Tôi đón bạn ở bến / trạm xe buýt.
バス停まで迎えに行きます。
basutei made mukae ni iki masu

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *