Download http://bigtheme.net/joomla Free Templates Joomla! 3

Từ Vựng Tiếng Nhật – Chuyên ngành nhựa

日本語

Tiếng Nhật

ローマ字

Phiên âm

ベトナム語

Tiếng Việt

ABS 樹脂 ABS jyushi Nhựa ABS
危ない Abunai Nguy hiểm
油汚れ Abura yogore Bẩn dầu
穴を開ける Ana wo Akeru Khoan lỗ
Ao Mầu xanh
圧力 Atsuryoku Áp lực
バフ Bafu Đĩa vải đánh bóng sản phẩm
バリ仕上げ Bary shiage Hoàn thiện gọt Bari
バリ取り Bary tory Gọt Bari
ベージュ Bēju Mầu nâu nhạt
ベルトコンベヤー Beruto konbeyā Băng chuyền
ビニール袋 Binīru fukuro Túi ni lông
ブラック Burakku Mầu đen
ブルー Burū Mầu xanh
茶色 Chai iro Mầu nâu
ダイヤルゲージ Daiyaru gēji Đồng hồ đo mặt phằng
Dan Xếp thành tầng
ダンボール Danbōru Hộp các tông
伝票 Denpyō Phiếu giao hàng
粉砕機 Funsaiki Máy nghiền
フォークリフト Fōku rifuto Xe nâng hàng
ガームテープ Gāmu Tēpu Băng dính cao su
顔料 Ganryō Bột tạo mầu
ガス Gasu Vết cháy
ゲートカット Gēto katto Cắt đầu nhựa Geto
ゲートカット忘れ Gēto katto wasure Quên cắt đầu nhựa Geto

 

5 大不良 Godai furyō 5 lỗi hàng hỏng lớn
グレー Gurei Mầu ghi, xám tro
グリーン Gurīn Mầu xanh lá cây
灰色 Hai iro Mầu ghi, xám tro
ハイトゲージ Haito gēji Đồng hồ đo độ cao
測る Hakaru Cân đo
白化 Hakka Vết nhựa trắng
貼る Haru Dán
挟む Hasamu Kẹp vào
平面 Heimen Mặt phẳng
ヒケ Hige Vết lõm
ホワイト Howaito Mầu trắng
異物 Ibutsu Dị vật
員数違い Insu chigai Sai số lượng
Iro Mầu sắc
色違い Iro chigai Khác mầu
色ムラ Iro mura Loang mầu
糸引き Itohiki Sợi nhựa thừa
重量 Jyūryō Trọng lượng
火気厳禁 Kaki genkin Cấm lửa
金型 Kanagata Khuôn thép
金具 Kanagu Phụ tùng thép
検査 Kensa Kiểm tra
欠品 Keppin Thiếu chi tiết
危険 Kiken Nguy hiểm
キズ Kizu Vết xước
梱包 Konpō Đóng gói hàng
コンテナ Kontena Hộp đựng sản phẩm
クリップ Kurippu Kẹp nhựa hoặc sắt

 

Kuro Mầu đen
マイクロメータ Maikuromēta Thước vi phân
面取り Mentory Gọt vát mép
Midori Mầu xanh lá cây
ミラマット Mira matto Tấm giấy lót hàng
目視 Mokushi Kiểm tra bằng mắt
ナイフ Naifu Dao gọt
ニッパー Nippā Kìm cắt
温度 Ondo Nhiệt độ
パレット Paretto Giá để hàng cho xe nâng
ラベル違い Raberu chigai Khác nhãn mác
レッド Reddo Mầu đỏ
Retsu Xếp thành hàng
作業服 Sagyō fuku Quần áo bảo hộ
作業要領書 Sagyō yōryōsho Bản hướng dẫn thao tác
サンプル参照 Sanpuru Sanshō Mẫu Sp tham khảo
成形 Seikei Ép nhựa tạo hình
成形品 Seikei hin Hàng thành phẩm
専用箱 Senyō hako Hộp chuyên dụng
シリンダー Shirindā Xi lanh trong máy ép nhựa
測定する Sokutei suru Đo đạc
スクリュー Sukuryū Bộ phận đẩy nhựa xoay
寸法 Sunpō Kích thước
手袋 Te bukuro Găng tay bảo hộ
割れ Ware Vỡ
やすり Yasuri Cái giũa
汚れ Yogore Vết bẩn
材不 Zaifu Thiếu, hết nguyên liệu nhựa
材料 Zairyō Nguyên liệu
材料名 Zairyō mei Tên nguyên liệu

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *